Avatar of Vocabulary Set Trải nghiệm thất bại

Bộ từ vựng Trải nghiệm thất bại trong bộ Sự thất bại: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trải nghiệm thất bại' trong bộ 'Sự thất bại' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

go pear-shaped

/ɡoʊ pɛər-ʃeɪpt/

(idiom) trở nên sai lầm, thất bại, không diễn ra như kế hoạch

Ví dụ:

The event went pear-shaped when the main speaker didn’t show up.

Sự kiện thất bại khi diễn giả chính không xuất hiện.

fall flat

/fɔl flæt/

(idiom) thất bại hoàn toàn, không đạt được hiệu quả

Ví dụ:

His joke fell flat and no one laughed.

Câu đùa của anh ấy thất bại hoàn toàn và không ai cười.

go up in flames

/ɡoʊ ʌp ɪn fleɪmz/

(idiom) bốc cháy dữ dội, bị cháy rụi, tan tành

Ví dụ:

The factory went up in flames.

Nhà máy bốc cháy dữ dội.

fall flat on your face

/fɔl flæt ɑn jʊər feɪs/

(phrase) ngã sấp mặt, thất bại thảm hại

Ví dụ:

How does he drink so much and not fall flat on his face?

Làm sao anh ta uống nhiều như vậy mà không ngã sấp mặt?

go south

/ɡoʊ saʊθ/

(idiom) đi xuống, suy giảm, thất bại, trở nên tồi tệ

Ví dụ:

A lot of people ended up losing money when the economy went south.

Rất nhiều người đã mất tiền khi nền kinh tế đi xuống.

go haywire

/ɡoʊ ˈheɪ.waɪr/

(idiom) trở nên hỗn loạn, mất kiểm soát, hoạt động sai lệch

Ví dụ:

The system went haywire after the software update.

Hệ thống trở nên hỗn loạn sau khi cập nhật phần mềm.

go belly up

/ɡoʊ ˈbɛli ʌp/

(idiom) thất bại, phá sản, sụp đổ

Ví dụ:

The company went belly up after months of financial trouble.

Công ty đã phá sản sau nhiều tháng gặp khó khăn tài chính.

black eye

/ˌblæk ˈaɪ/

(noun) mắt thâm quầng, sự tổn hại danh tiếng/ hình ảnh

Ví dụ:

He had a fight at school and came home with a black eye.

Anh ta đánh nhau ở trường và về nhà với một con mắt thâm quầng.

fall to pieces

/fɔl tə ˈpiːsɪz/

(idiom) vỡ tan, hư hỏng, sụp đổ, tan vỡ

Ví dụ:

Our car is falling to pieces, we've had it so long.

Chiếc xe của chúng tôi đang vỡ tan, chúng tôi đã có nó quá lâu rồi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu