Bộ từ vựng Mô tả các phẩm chất trong bộ Mô tả phẩm chất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mô tả các phẩm chất' trong bộ 'Mô tả phẩm chất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) nhẹ như lông hồng, cực kỳ nhẹ
Ví dụ:
This bag looks big but it’s light as a feather.
Chiếc túi này trông lớn nhưng nhẹ như lông hồng.
(idiom) trần trụi, khỏa thân
Ví dụ:
The film really showed you prison life in the raw.
Bộ phim thực sự đã cho bạn thấy cuộc sống trong tù một cách trần trụi.
(idiom) niềm vui sướng, nhìn mà sướng cả mắt
Ví dụ:
Seeing her after so many years was a sight for sore eyes.
Gặp cô ấy sau nhiều năm thật là một niềm vui sướng.
(idiom) mất kiểm soát
Ví dụ:
He was worried his son was going to go completely off the rails.
Ông ấy lo lắng con trai mình sẽ hoàn toàn mất kiểm soát.
(noun) thư truyền thống, thư bưu điện
Ví dụ:
We agreed the deal online, but we'll have to wait for snail mail to get the paperwork.
Chúng tôi đã thỏa thuận trực tuyến, nhưng chúng tôi sẽ phải đợi thư truyền thống để nhận được giấy tờ.
(idiom) cú đấm bằng nắm đấm
Ví dụ:
He threatened to give me a bunch of fives if I didn’t shut up.
Anh ta dọa sẽ đấm tôi một cú nếu tôi không im đi.
(adjective) vắng mặt không phép, đào ngũ
Ví dụ:
The pilot is serving 22 days' detention for going AWOL.
Phi công đang bị giam giữ 22 ngày vì đi vắng mặt không phép.
(idiom) nắm bắt, kiểm soát
Ví dụ:
She needs to get a hold of her emotions.
Cô ấy cần kiểm soát cảm xúc của mình.
(idiom) tóm được, tìm được, có được
Ví dụ:
If I ever lay my hands on him, he’ll be sorry!
Nếu tôi mà tóm được hắn, hắn sẽ phải hối hận!
(idiom) đang chờ đón, sẵn cho ai lấy được
Ví dụ:
There are two tickets up for grabs for Saturday’s concert.
Có hai vé sẵn cho ai lấy được để đi buổi hòa nhạc tối thứ Bảy.
(idiom) nổi điên, tức giận, bực bội
Ví dụ:
She’ll go spare if she finds out someone broke her favorite vase.
Cô ấy sẽ nổi điên nếu biết ai đó làm vỡ chiếc bình yêu thích của cô ấy.
(adjective) hoàn toàn trong suốt, sáng sủa, rõ như ban ngày, rõ như pha lê
Ví dụ:
The water in the mountain stream was crystal clear.
Nước trong suối núi hoàn toàn trong suốt.
(adjective) cổ điển, kiểu cũ, truyền thống
Ví dụ:
My dad’s pretty old school—he still writes letters by hand.
Bố tôi khá cổ điển—ông ấy vẫn viết thư tay.
(idiom) còn rất nhỏ, còn bé xíu
Ví dụ:
I’ve loved cartoons since I was knee-high to a grasshopper.
Tôi đã mê hoạt hình từ khi còn bé xíu.
(idiom) đẹp như một bức tranh, rất xinh đẹp, dễ thương như trong tranh
Ví dụ:
She’s as pretty as a picture.
Cô ấy đẹp như một bức tranh.
(collocation) vô cùng yên lặng, im phăng phắc
Ví dụ:
The house was as silent as the grave after everyone left.
Ngôi nhà im phăng phắc sau khi mọi người rời đi.
(idiom) rất điển hình của Mỹ, đặc trưng của Mỹ, đậm chất Mỹ
Ví dụ:
Baseball is considered as American as apple pie.
Bóng chày được coi là đặc trưng của Mỹ.
(idiom) theo kiểu, theo hướng, tương tự như
Ví dụ:
I was thinking of doing a meal along the lines of that dinner I did for Annie and Dave.
Tôi đang nghĩ đến việc làm một bữa ăn theo kiểu bữa tối mà tôi đã làm cho Annie và Dave.