Bộ từ vựng Ghen tuông & Cạnh tranh trong bộ Hành vi & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ghen tuông & Cạnh tranh' trong bộ 'Hành vi & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) đi trước, chiếm lợi thế hơn
Ví dụ:
Our company stole a march on its competitors by launching the product first.
Công ty chúng tôi đi trước đối thủ bằng cách ra mắt sản phẩm trước.
(idiom) chính thức tham gia tranh cử, tuyên bố tham gia
Ví dụ:
Several candidates have already thrown their hats into the ring for the upcoming election.
Nhiều ứng cử viên đã chính thức tham gia tranh cử cho cuộc bầu cử sắp tới.
(idiom) dẫn đầu, vượt trội so với
Ví dụ:
Our company is ahead of the pack when it comes to innovative technology.
Công ty chúng tôi đang dẫn đầu khi nói đến công nghệ đổi mới.
(idiom) cố gắng bắt kịp/ chạy theo người khác
Ví dụ:
Many families go into debt trying to keep up with the Joneses.
Nhiều gia đình mắc nợ vì cố gắng bắt kịp người khác.
(idiom) dẫn đầu, đi trước, có lợi thế
Ví dụ:
Our company invested in AI early, so we are ahead of the game.
Công ty chúng tôi đầu tư vào AI sớm, vì vậy đang đi trước đối thủ.
(idiom) gay gắt, quyết liệt, sôi nổi
Ví dụ:
She enjoys the cut and thrust of political debate.
Cô ấy thích sự tranh luận gay gắt trong chính trị.