Bộ từ vựng Chữ O trong bộ Oxford 3000 - B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ O' trong bộ 'Oxford 3000 - B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên
Ví dụ:
Unemployment has been the most obvious cost of the recession.
Thất nghiệp là cái giá phải trả rõ ràng nhất của suy thoái kinh tế.
(adverb) một cách rõ ràng, hiển nhiên
Ví dụ:
She was obviously sick.
Cô ấy rõ ràng là bị ốm.
(noun) dịp, cơ hội, duyên cớ;
(verb) gây ra, là nguyên nhân của
Ví dụ:
It's the first time that I've had occasion to complain.
Đây là lần đầu tiên tôi có cơ hội để phàn nàn.
(verb) xảy ra, xảy đến, xuất hiện
Ví dụ:
The accident occurred at about 3:30 p.m.
Vụ tai nạn xảy ra vào khoảng 3h30 chiều.
(adjective) lẻ, kỳ cục, thừa
Ví dụ:
The neighbors thought him very odd.
Những người hàng xóm nghĩ anh ta rất kỳ quặc.
(adjective) chính thức, (thuộc) chính quyền, trịnh trọng;
(noun) viên chức, công chức
Ví dụ:
He visited China in his official capacity as America's trade representative.
Ông ấy đã đến thăm Trung Quốc với tư cách chính thức là đại diện thương mại của Mỹ.
(adjective) cũ, lạc hậu, lỗi thời;
(noun) cocktail old-fashioned
Ví dụ:
She's very old-fashioned in her outlook.
Cô ấy rất cổ hủ trong cách nhìn của mình.
(conjunction) khi mà, ngay khi, một khi;
(adverb) chỉ một lần, trước kia, xưa kia
Ví dụ:
They deliver once a week.
Họ giao hàng mỗi tuần một lần.
(noun) ca mổ, sự hoạt động, cách hoạt động
Ví dụ:
the construction and operation of power stations
việc xây dựng và hoạt động các trạm điện
(adjective) có trật tự, ngăn nắp, hữu hiệu
Ví dụ:
The letters had been placed in organized piles, one for each letter of the alphabet.
Các chữ cái được xếp thành từng chồng có tổ chức, mỗi chữ cái trong bảng chữ cái sẽ có một cái.
(noun) người tổ chức
Ví dụ:
the organizers of the festival
người tổ chức lễ hội
(adjective) (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên;
(noun) nguyên bản, người độc đáo, người lập dị
Ví dụ:
Is this an original Rembrandt?
Đây có phải là Rembrandt gốc không?
(adverb) độc đáo, riêng biệt, mới mẻ
Ví dụ:
Suggestions so originally and persuasively outlined.
Các đề xuất như vậy được phác thảo ban đầu và thuyết phục.
(pronoun) của chúng ta, của chúng tôi, nhà chúng tôi
Ví dụ:
Which table is ours?
Bàn nào là của chúng ta?
(adjective) ở ngoài, ngoài trời
Ví dụ:
It's an outdoor party, so dress informally.
Đó là một bữa tiệc ngoài trời, vì vậy hãy ăn mặc lịch sự.
(noun) ngoài trời;
(adverb) ở ngoài trời, ở ngoài nhà
Ví dụ:
It was warm enough to eat outdoors.
Nó đủ ấm để ăn ngoài trời.