Avatar of Vocabulary Set Chữ O

Bộ từ vựng Chữ O trong bộ Oxford 3000 - B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ O' trong bộ 'Oxford 3000 - B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

obvious

/ˈɑːb.vi.əs/

(adjective) rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên

Ví dụ:

Unemployment has been the most obvious cost of the recession.

Thất nghiệp là cái giá phải trả rõ ràng nhất của suy thoái kinh tế.

obviously

/ˈɑːb.vi.əs.li/

(adverb) một cách rõ ràng, hiển nhiên

Ví dụ:

She was obviously sick.

Cô ấy rõ ràng là bị ốm.

occasion

/əˈkeɪ.ʒən/

(noun) dịp, cơ hội, duyên cớ;

(verb) gây ra, là nguyên nhân của

Ví dụ:

It's the first time that I've had occasion to complain.

Đây là lần đầu tiên tôi có cơ hội để phàn nàn.

occur

/əˈkɝː/

(verb) xảy ra, xảy đến, xuất hiện

Ví dụ:

The accident occurred at about 3:30 p.m.

Vụ tai nạn xảy ra vào khoảng 3h30 chiều.

odd

/ɑːd/

(adjective) lẻ, kỳ cục, thừa

Ví dụ:

The neighbors thought him very odd.

Những người hàng xóm nghĩ anh ta rất kỳ quặc.

official

/əˈfɪʃ.əl/

(adjective) chính thức, (thuộc) chính quyền, trịnh trọng;

(noun) viên chức, công chức

Ví dụ:

He visited China in his official capacity as America's trade representative.

Ông ấy đã đến thăm Trung Quốc với tư cách chính thức là đại diện thương mại của Mỹ.

old-fashioned

/ˌoʊldˈfæʃ.ənd/

(adjective) cũ, lạc hậu, lỗi thời;

(noun) cocktail old-fashioned

Ví dụ:

She's very old-fashioned in her outlook.

Cô ấy rất cổ hủ trong cách nhìn của mình.

once

/wʌns/

(conjunction) khi mà, ngay khi, một khi;

(adverb) chỉ một lần, trước kia, xưa kia

Ví dụ:

They deliver once a week.

Họ giao hàng mỗi tuần một lần.

operation

/ˌɑː.pəˈreɪ.ʃən/

(noun) ca mổ, sự hoạt động, cách hoạt động

Ví dụ:

the construction and operation of power stations

việc xây dựng và hoạt động các trạm điện

organized

/ˈɔːr.ɡən.aɪzd/

(adjective) có trật tự, ngăn nắp, hữu hiệu

Ví dụ:

The letters had been placed in organized piles, one for each letter of the alphabet.

Các chữ cái được xếp thành từng chồng có tổ chức, mỗi chữ cái trong bảng chữ cái sẽ có một cái.

organizer

/ˈɔːr.ɡən.aɪ.zɚ/

(noun) người tổ chức

Ví dụ:

the organizers of the festival

người tổ chức lễ hội

original

/əˈrɪdʒ.ən.əl/

(adjective) (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên;

(noun) nguyên bản, người độc đáo, người lập dị

Ví dụ:

Is this an original Rembrandt?

Đây có phải là Rembrandt gốc không?

originally

/əˈrɪdʒ.ən.əl.i/

(adverb) độc đáo, riêng biệt, mới mẻ

Ví dụ:

Suggestions so originally and persuasively outlined.

Các đề xuất như vậy được phác thảo ban đầu và thuyết phục.

ought

/ɔt/

(modal verb) nên, phải

Ví dụ:

She really ought to apologize.

Cô ấy thực sự nên xin lỗi.

ours

/ˈaʊ.ɚz/

(pronoun) của chúng ta, của chúng tôi, nhà chúng tôi

Ví dụ:

Which table is ours?

Bàn nào là của chúng ta?

outdoor

/ˈaʊtˌdɔːr/

(adjective) ở ngoài, ngoài trời

Ví dụ:

It's an outdoor party, so dress informally.

Đó là một bữa tiệc ngoài trời, vì vậy hãy ăn mặc lịch sự.

outdoors

/ˌaʊtˈdɔːrz/

(noun) ngoài trời;

(adverb) ở ngoài trời, ở ngoài nhà

Ví dụ:

It was warm enough to eat outdoors.

Nó đủ ấm để ăn ngoài trời.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu