Avatar of Vocabulary Set Chữ Y

Bộ từ vựng Chữ Y trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ Y' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

yeah

/jeə/

(adverb) vâng, được, ừ

Ví dụ:

"Do you like your job?" "Yeah, it's all right I suppose."

"Bạn có thích công việc của bạn không?" ", tôi nghĩ là ổn."

year

/jɪr/

(noun) năm, tuổi

Ví dụ:

1988 was one of the worst years of my life.

Năm 1988 là một trong những năm tồi tệ nhất trong cuộc đời tôi.

yellow

/ˈjel.oʊ/

(noun) màu vàng, bệnh vàng da;

(verb) ngả vàng, làm cho có màu vàng, nhuộm vàng;

(adjective) có màu vàng, da vàng, nhát gan

Ví dụ:

curly yellow hair

tóc có màu vàng xoăn

yes

/jes/

(exclamation) vâng, phải, dạ;

(noun) tiếng vâng dạ, phiếu thuận, lời đồng ý

Ví dụ:

“Do you understand?” “Yes.”

"Bạn hiểu không?" "."

yesterday

/ˈjes.tɚ.deɪ/

(noun) ngày hôm qua;

(adverb) vào hôm qua

Ví dụ:

He returned to a hero's welcome yesterday.

Anh ấy đã trở lại với sự chào đón của một anh hùng vào hôm qua.

you

/juː/

(pronoun) bạn, anh, chị, ông, bà, ngươi, ngài, mày, mọi người (chỉ người hoặc những người đang được nói hoặc viết đến; tùy vào mối quan hệ, độ tuổi và giới tính của người được nói chuyện; chỉ mọi người nói chung)

Ví dụ:

Can I sit next to you?

Tôi có thể ngồi cạnh bạn không?

young

/jʌŋ/

(adjective) trẻ, non, trẻ tuổi;

(noun) thú con, chim con, thanh niên

Ví dụ:

a young girl

một cô gái trẻ

your

/jʊr/

(determiner, pronoun) của anh, của chị, của ngài, của mày (sở hữu hoặc thuộc về người được nói hoặc viết đến; thuộc về hoặc liên quan đến một người hoặc mọi người nói chung; chỉ về hoặc xưng hô với người có địa vị cao, quý tộc hoặc hoàng gia)

Ví dụ:

What's your problem?

Vấn đề của bạn là gì?

yourself

/jʊrˈself/

(pronoun) chính mình, chính bản thân, bản thân bạn, chính bạn

Ví dụ:

Be careful with that knife or you'll cut yourself!

Hãy cẩn thận với con dao đó nếu không bạn sẽ cắt phải chính mình!

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu