Bộ từ vựng Chữ Y trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ Y' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adverb) vâng, được, ừ
Ví dụ:
"Do you like your job?" "Yeah, it's all right I suppose."
"Bạn có thích công việc của bạn không?" "Ừ, tôi nghĩ là ổn."
(noun) năm, tuổi
Ví dụ:
1988 was one of the worst years of my life.
Năm 1988 là một trong những năm tồi tệ nhất trong cuộc đời tôi.
(noun) màu vàng, bệnh vàng da;
(verb) ngả vàng, làm cho có màu vàng, nhuộm vàng;
(adjective) có màu vàng, da vàng, nhát gan
Ví dụ:
curly yellow hair
tóc có màu vàng xoăn
(exclamation) vâng, phải, dạ;
(noun) tiếng vâng dạ, phiếu thuận, lời đồng ý
Ví dụ:
“Do you understand?” “Yes.”
"Bạn hiểu không?" "Có."
(noun) ngày hôm qua;
(adverb) vào hôm qua
Ví dụ:
He returned to a hero's welcome yesterday.
Anh ấy đã trở lại với sự chào đón của một anh hùng vào hôm qua.
(pronoun) bạn, anh, chị, ông, bà, ngươi, ngài, mày, mọi người (chỉ người hoặc những người đang được nói hoặc viết đến; tùy vào mối quan hệ, độ tuổi và giới tính của người được nói chuyện; chỉ mọi người nói chung)
Ví dụ:
Can I sit next to you?
Tôi có thể ngồi cạnh bạn không?
(adjective) trẻ, non, trẻ tuổi;
(noun) thú con, chim con, thanh niên
Ví dụ:
a young girl
một cô gái trẻ
(determiner, pronoun) của anh, của chị, của ngài, của mày (sở hữu hoặc thuộc về người được nói hoặc viết đến; thuộc về hoặc liên quan đến một người hoặc mọi người nói chung; chỉ về hoặc xưng hô với người có địa vị cao, quý tộc hoặc hoàng gia)
Ví dụ:
What's your problem?
Vấn đề của bạn là gì?
(pronoun) chính mình, chính bản thân, bản thân bạn, chính bạn
Ví dụ:
Be careful with that knife or you'll cut yourself!
Hãy cẩn thận với con dao đó nếu không bạn sẽ cắt phải chính mình!