Bộ từ vựng Khách sạn trong bộ Từ vựng thông dụng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khách sạn' trong bộ 'Từ vựng thông dụng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) người quản gia, người coi nhà, người giữ nhà
Ví dụ:
The productive value (product utility) of home production may best be estimated by taking the wage rate of a professional housekeeper.
Giá trị sản xuất (tiện ích sản phẩm) của việc sản xuất gia đình có thể được ước tính tốt nhất bằng cách lấy mức lương của một người quản gia chuyên nghiệp.
(noun) phòng lớn, đại sảnh, hội trường
Ví dụ:
The hall of this hotel is very clean.
Hội trường của khách sạn này rất sạch sẽ.
(noun) phòng trống, khoảng trống, tình trạng bỏ không
Ví dụ:
We wanted to book a hotel room in July but there were no vacancies.
Chúng tôi muốn đặt phòng khách sạn vào tháng 7 nhưng không còn chỗ trống.
(noun) hành lang, sảnh, phòng trước
Ví dụ:
They went into the hotel lobby.
Họ đi vào sảnh khách sạn.
(noun) nhân viên hướng dẫn (khách sạn), người giữ cửa, phụ khuân vác
Ví dụ:
I am a concierge in York hotel.
Tôi là nhân viên hướng dẫn khách sạn ở York.
(pronoun) đăng ký, kiểm soát khi vào, làm thủ tục đăng ký
Ví dụ:
You must check in at least one hour before takeoff.
Bạn phải đăng ký ít nhất một giờ trước khi máy bay cất cánh.
(noun) (khách sạn) lễ tân
Ví dụ:
The desk clerk of Shereton Hotel is very beautiful.
Lễ tân của khách sạn Sheraton rất đẹp.
(noun) khóa từ, thẻ từ
Ví dụ:
You should leave your key card at the reception desk.
Bạn nên để thẻ từ của mình tại quầy lễ tân.
(noun) giường đôi
Ví dụ:
We booked two double beds yesterday.
Chúng tôi đã đặt hai giường đôi ngày hôm qua.
(noun) giường đơn
Ví dụ:
Do you want to book two single beds or one double bed, sir?
Bạn muốn đặt hai giường đơn hay một giường đôi, thưa ông?
(noun) người gác cổng, người gác cửa
Ví dụ:
My son is a doorman of that hotel.
Con trai tôi là người gác cửa của khách sạn đó.
(noun) thang máy, máy nâng, máy trục
Ví dụ:
In the elevator she pressed the button for the lobby.
Trong thang máy, cô ấy bấm nút đi xuống tầng sảnh.
(noun) sự đặt chỗ, sự dành trước, sự dè dặt
Ví dụ:
Some generals voiced reservations about making air strikes.
Một số tướng lĩnh lên tiếng dè dặt về việc thực hiện các cuộc không kích.
(noun) (khách sạn) nhân viên hành lý
Ví dụ:
The bellboys of the hotel are very friendly.
Những người nhân viên hành lý của khách sạn rất thân thiện.
(phrasal verb) trả phòng (khách sạn), kiểm tra
Ví dụ:
We checked out at 5 a.m. to catch a 7 a.m. flight.
Chúng tôi trả phòng lúc 5 giờ sáng để bắt chuyến bay lúc 7 giờ sáng.