Bộ từ vựng Top 176 - 200 Phrasal Verbs trong bộ 250 Cụm động từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 176 - 200 Phrasal Verbs' trong bộ '250 Cụm động từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) bày tỏ sự đồng cảm/ cảm thông, dành cho/ gửi đến ai đó
Ví dụ:
Our thanks go out to everyone who helped during the event.
Lời cảm ơn của chúng tôi gửi đến tất cả mọi người đã giúp đỡ trong sự kiện.
(verb) gọi điện, liên lạc, mời, yêu cầu
Ví dụ:
She called in to the radio show to share her opinion.
Cô ấy gọi điện đến chương trình radio để chia sẻ ý kiến.
(phrasal verb) đình công, rời khỏi, bỏ đi
Ví dụ:
Workers at the plant are threatening to walk out over pay.
Công nhân tại nhà máy đang đe dọa sẽ đình công vì tiền lương.
(phrasal verb) đuổi theo, truy đuổi, theo sau, đến sau
Ví dụ:
The police came after him when he ran from the scene.
Cảnh sát đã đuổi theo anh ta khi anh ta bỏ chạy khỏi hiện trường.
(phrasal verb) phóng to
Ví dụ:
At the beginning of the movie, the camera zooms in to show two people sitting by the side of a river.
Vào đầu phim, máy ảnh phóng to để cho thấy hai người đang ngồi bên bờ sông.
(phrasal verb) ủng hộ, kề vai sát cánh
Ví dụ:
She has vowed to stand by her husband during his trial.
Cô ấy đã thề sẽ kề vai sát cánh bên chồng trong suốt quá trình thử thách của anh ấy.
(phrasal verb) bỏ trốn, tẩu thoát, trốn thoát
Ví dụ:
She thought she could get away with cheating on her taxes.
Cô ấy nghĩ rằng cô ấy có thể trốn thoát khỏi việc gian lận thuế của mình.
(verb) tiến lên, thăng tiến, tăng lên
Ví dụ:
In order to move up in the company, employees had to demonstrate their loyalty.
Nhằm để thăng tiến trong công ty, các nhân viên phải biểu lộ lòng trung thành của họ.
(phrasal verb) tăng lên, thêm vào
Ví dụ:
The changes in air quality are small, but after a while they do add up and affect people's health.
Chất lượng không khí thay đổi nhỏ nhưng sau một thời gian sẽ tăng lên và ảnh hưởng đến sức khỏe của con người.
(phrasal verb) châm thuốc, sáng lên, phát sáng, sáng bừng
Ví dụ:
He lit up a cigarette after dinner.
Anh ấy châm một điếu thuốc sau bữa tối.
(phrasal verb) sụp xuống, đổ sập xuống, nhượng bộ, đầu hàng
Ví dụ:
The ceiling suddenly caved in on top of them.
Trần nhà đột nhiên sụp xuống trên đầu họ.
(phrasal verb) buông ra, thốt ra
Ví dụ:
He suddenly came out with a rude comment.
Anh ta bất ngờ buông ra một lời bình luận thô lỗ.
(phrasal verb) đưa ra ý kiến, tham gia thảo luận, đóng góp ý kiến, cân trọng lượng
Ví dụ:
We all weighed in with our suggestions.
Tất cả chúng tôi đều tham gia thảo luận với các đề xuất của mình.
(phrasal verb) lợi dụng, tiếp tục chơi
Ví dụ:
The advertisement plays on people’s fears of getting old.
Quảng cáo đó lợi dụng nỗi sợ già đi của mọi người.
(phrasal verb) đột nhập, phá, đột ngột làm điều gì đó
Ví dụ:
Thieves broke into the house last night.
Trộm đã đột nhập vào ngôi nhà tối qua.
(phrasal verb) giải quyết, xử lý từng bước
Ví dụ:
We have a lot of paperwork to work through today.
Hôm nay chúng ta có rất nhiều giấy tờ cần xử lý.
(phrasal verb) chặt, đốn, giảm bớt
Ví dụ:
I'm trying to cut down on caffeine.
Tôi đang cố gắng giảm bớt lượng caffeine.
(phrasal verb) thành công thực hiện, bắt đầu lăn bánh
Ví dụ:
The central bank has pulled off one of the biggest financial rescues of recent years.
Ngân hàng trung ương đã thành công thực hiện một trong những cuộc giải cứu tài chính lớn nhất trong những năm gần đây.
(phrasal verb) trải ra, mở rộng, tản ra, giãn cách ra, lan ra
Ví dụ:
She spread out the photos on the table.
Cô ấy trải ảnh ra khắp bàn.
(phrasal verb) chuyển sang, chuyển qua, sang
Ví dụ:
Many customers are going over to a different mobile provider.
Nhiều khách hàng đang chuyển sang nhà cung cấp di động khác.
(phrasal verb) nhốt, khóa, chốt, giữ nguyên, ràng buộc;
(noun) thời gian ràng buộc, sự nhốt bên trong, buổi tụ tập kín
Ví dụ:
The loan comes with a two-year lock-in, meaning you can’t switch lenders during that time.
Khoản vay này đi kèm với thời gian ràng buộc hai năm, nghĩa là bạn không thể đổi nhà cho vay trong thời gian đó.
(phrasal verb) đột phá, vượt ngục, nổ ra;
(noun) cuộc vượt ngục
Ví dụ:
a mass breakout from a top security prison
một cuộc vượt ngục hàng loạt khỏi một nhà tù an ninh hàng đầu
(phrasal verb) ghé qua, kiếm được, có được, nhận được
Ví dụ:
Why don’t you come by my office later?
Sao bạn không ghé qua văn phòng tôi sau nhé?
(phrasal verb) tốn (một khoảng tiền), làm choáng váng, làm sốc;
(noun) sự từ chối
Ví dụ:
He had a few knock-backs but eventually became one of the most highly-paid footballers in England.
Anh ấy đã bị từ chối vài lần, nhưng cuối cùng đã trở thành một trong những cầu thủ được trả lương cao nhất ở Anh.