Bộ từ vựng Toán học trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Toán học' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thuật toán
Ví dụ:
a basic algorithm for division
thuật toán cơ bản để chia
(noun) phương sai, sự thay đổi, sự khác nhau
Ví dụ:
A low variance indicates that the data points are close to the mean.
Phương sai thấp cho thấy các điểm dữ liệu gần với giá trị trung bình.
(noun) từ phái sinh, đạo hàm, chất dẫn xuất;
(adjective) phái sinh, không mới mẻ
Ví dụ:
a derivative design
thiết kế phái sinh
(adjective) toàn bộ, hợp thành một, không thể thiếu;
(noun) tích phân
Ví dụ:
Games are an integral part of the school's curriculum.
Trò chơi là một phần không thể thiếu trong chương trình giảng dạy của trường.
(noun) giới hạn, hạn mức;
(verb) hạn chế, tiết chế, giới hạn
Ví dụ:
the 10-minute limit on speeches
giới hạn 10 phút cho bài phát biểu
(noun) lý thuyết thảm họa
Ví dụ:
Catastrophe theory helps scientists model sudden changes like earthquakes or stock market crashes.
Thuyết thảm họa giúp các nhà khoa học mô hình hóa những thay đổi đột ngột như động đất hoặc khủng hoảng thị trường chứng khoán.
(adjective) vi phân, vi sai, chênh lệch;
(noun) vi phân, bộ truyền động vi sai, sự chênh lệch
Ví dụ:
We have a differential salary structure based on employees' experience.
Chúng tôi có cơ cấu lương chênh lệch dựa trên kinh nghiệm của nhân viên.
(noun) logarit
Ví dụ:
By using logarithms, we can simplify complex calculations by replacing multiplication and division with addition and subtraction.
Bằng cách sử dụng logarit, chúng ta có thể đơn giản hóa các phép tính phức tạp bằng cách thay thế phép nhân và chia bằng phép cộng và trừ.
(adjective) ngon nhất, hoàn hảo, hàng đầu;
(noun) thời kỳ đầu tiên, buổi sơ khai, thời kỳ đỉnh cao;
(verb) chuẩn bị, mồi, châm
Ví dụ:
The hotel is in a prime location in the city centre.
Khách sạn tọa lạc tại vị trí hàng đầu tại trung tâm thành phố.
(noun) vật truyền bệnh, vật mang mầm bệnh, véc-tơ (toán học)
Ví dụ:
Mosquitoes are vectors of malaria.
Muỗi là vật truyền bệnh sốt rét.
(noun) hoán vị, sự hoán đổi
Ví dụ:
We explored every permutation of the four numbers.
Chúng tôi đã khám phá mọi hoán vị của bốn số.
(adjective) (thuộc về) đa thức;
(noun) đa thức
Ví dụ:
Polynomial equations often appear in algebra.
Các phương trình đa thức thường xuất hiện trong đại số.
(noun) sự hội nhập, sự hòa nhập, sự tích hợp, sự hợp nhất, sự kết hợp
Ví dụ:
The aim is to promote closer economic integration.
Mục đích là thúc đẩy sự hội nhập kinh tế chặt chẽ hơn.
(noun) phương trình bậc hai
Ví dụ:
The quadratic equation x² - 5x + 6 = 0 has two solutions.
Phương trình bậc hai x² - 5x + 6 = 0 có hai nghiệm.