Avatar of Vocabulary Set Nghệ thuật - Art

Bộ từ vựng Nghệ thuật - Art trong bộ A0 - Từ Vựng Cho Người Mất Gốc: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nghệ thuật - Art' trong bộ 'A0 - Từ Vựng Cho Người Mất Gốc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

music

/ˈmjuː.zɪk/

(noun) nhạc, âm nhạc, bản nhạc

Ví dụ:

Couples were dancing to the music.

Các cặp đôi đã nhảy theo tiếng nhạc.

painting

/ˈpeɪn.t̬ɪŋ/

(noun) sự sơn, hội họa, bức tranh

Ví dụ:

That's an abstract painting.

Đó là một bức tranh trừu tượng.

paintbrush

/ˈpeɪnt.brʌʃ/

(noun) cọ sơn, chổi quét sơn

Ví dụ:

She uses a paintbrush to paint a picture.

Cô ấy sử dụng cọ sơn để vẽ một bức tranh.

sing

/sɪŋ/

(noun) sự ca hát;

(verb) hát, ca hát, hót

Ví dụ:

We asked him to come back and have a bit of a sing.

Chúng tôi đã yêu cầu anh ấy trở lại và hát một chút.

song

/sɑːŋ/

(noun) bài hát, tiếng hát, thanh nhạc

Ví dụ:

I want to sing a love song.

Tôi muốn hát một bài hát tình ca.

guitar

/ɡɪˈtɑːr/

(noun) đàn ghita

Ví dụ:

He is playing guitar.

Anh ấy đang chơi đàn ghita.

camera

/ˈkæm.rə/

(noun) máy ảnh, máy quay phim

Ví dụ:

She faced the cameras.

Cô ấy đối mặt với máy ảnh.

piano

/piˈæn.oʊ/

(noun) dương cầm, đàn piano;

(adverb) một cách nhẹ nhàng, êm dịu

Ví dụ:

The choir addresses the saint piano in Polish, then fortissimo in Latin.

Dàn hợp xướng nói về thánh bằng tiếng Ba Lan một cách nhẹ nhàng, sau đó là cực mạnh bằng tiếng Latinh.

draw

/drɑː/

(verb) vẽ, vạch ra, lôi kéo;

(noun) sự bốc thăm, lễ bốc thăm, sức quyến rũ, sức hấp dẫn, sức lôi cuốn

Ví dụ:

The draw has been made for this year's tournament.

Lễ bốc thăm đã được thực hiện cho giải đấu năm nay.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu