Nghĩa của từ zephyr trong tiếng Việt

zephyr trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

zephyr

US /ˈzef.ɚ/
UK /ˈzef.ər/

Danh từ

1.

gió nhẹ, làn gió

a soft, gentle breeze

Ví dụ:
A gentle zephyr rustled the leaves of the trees.
Một làn gió nhẹ làm xào xạc lá cây.
The evening zephyr brought a welcome coolness after the hot day.
Làn gió nhẹ buổi tối mang lại sự mát mẻ dễ chịu sau một ngày nóng bức.
2.

vải mỏng, sợi nhẹ

a fine, light fabric or yarn

Ví dụ:
She wore a dress made of delicate zephyr.
Cô ấy mặc một chiếc váy làm từ vải zephyr mỏng manh.
The baby's blanket was woven from soft zephyr yarn.
Chiếc chăn của em bé được dệt từ sợi zephyr mềm mại.