Nghĩa của từ youngest trong tiếng Việt
youngest trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
youngest
US /ˈjʌŋ.ɡɪst/
UK /ˈjʌŋ.ɡɪst/
Tính từ so sánh nhất
trẻ nhất, nhỏ nhất
having lived or existed for only a short time; not old (superlative of young)
Ví dụ:
•
She is the youngest of three sisters.
Cô ấy là người trẻ nhất trong ba chị em.
•
He was the youngest player on the team.
Anh ấy là cầu thủ trẻ nhất trong đội.