Nghĩa của từ younger trong tiếng Việt
younger trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
younger
US /ˈjʌŋ.ɡər/
UK /ˈjʌŋ.ɡər/
Tính từ
trẻ hơn, nhỏ hơn
having lived or existed for only a short time; not old
Ví dụ:
•
My younger sister is still in high school.
Em gái nhỏ hơn của tôi vẫn đang học cấp ba.
•
He looks much younger than his actual age.
Anh ấy trông trẻ hơn nhiều so với tuổi thật.