Nghĩa của từ yippee trong tiếng Việt

yippee trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

yippee

US /ˈjɪp.iː/
UK /jɪˈpiː/

Từ cảm thán

hoan hô, yippee

used to express joy or excitement

Ví dụ:
Yippee! We won the game!
Hoan hô! Chúng ta đã thắng trận đấu!
When she heard the good news, she shouted, "Yippee!"
Khi nghe tin tốt, cô ấy hét lên: "Hoan hô!"