Nghĩa của từ yellowhammer trong tiếng Việt
yellowhammer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
yellowhammer
US /ˈjel.oʊˌhæm.ər/
UK /ˈjel.əʊˌhæm.ər/
Danh từ
chim hoàng yến
a European bunting (Emberiza citrinella) with a bright yellow head and underparts, the male having a distinctive song.
Ví dụ:
•
The distinctive song of the yellowhammer filled the morning air.
Tiếng hót đặc trưng của chim hoàng yến tràn ngập không khí buổi sáng.
•
We spotted a male yellowhammer with its bright yellow plumage.
Chúng tôi phát hiện một con chim hoàng yến đực với bộ lông vàng tươi.