Nghĩa của từ woven trong tiếng Việt
woven trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
woven
US /ˈwoʊ.vən/
UK /ˈwəʊ.vən/
Tính từ
đan, dệt
made by weaving threads together
Ví dụ:
•
The basket was made of tightly woven reeds.
Chiếc giỏ được làm từ những cây sậy được đan chặt.
•
She wore a beautiful dress made of finely woven silk.
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp làm từ lụa được dệt tinh xảo.
Quá khứ phân từ
dệt
past participle of weave
Ví dụ:
•
The spider had woven a delicate web.
Con nhện đã dệt một mạng nhện tinh xảo.
•
Their fates were intricately woven together.
Số phận của họ đã đan xen vào nhau một cách phức tạp.