Nghĩa của từ worshipped trong tiếng Việt

worshipped trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

worshipped

US /ˈwɜːr.ʃɪpt/
UK /ˈwɜː.ʃɪpt/

Động từ

thờ cúng, sùng bái

past simple and past participle of worship

Ví dụ:
Ancient civilizations worshipped various gods and goddesses.
Các nền văn minh cổ đại thờ cúng nhiều vị thần và nữ thần khác nhau.
He worshipped his idol, following every step of their career.
Anh ấy sùng bái thần tượng của mình, theo dõi từng bước trong sự nghiệp của họ.

Tính từ

được thờ cúng, được sùng bái

regarded with great admiration and devotion

Ví dụ:
The king was worshipped by his people as a divine figure.
Nhà vua được dân chúng sùng bái như một nhân vật thần thánh.
She was a worshipped icon in the fashion world.
Cô ấy là một biểu tượng được sùng bái trong thế giới thời trang.
Từ liên quan: