Nghĩa của từ woke trong tiếng Việt

woke trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

woke

US /woʊk/
UK /wəʊk/

Động từ

thức dậy, đánh thức

past tense of wake

Ví dụ:
I woke up early this morning.
Tôi thức dậy sớm sáng nay.
The loud noise woke the baby.
Tiếng ồn lớn đã đánh thức em bé.

Tính từ

thức thời, nhận thức rõ

(informal, chiefly US) alert to injustice in society, especially racism

Ví dụ:
She's very woke about environmental issues.
Cô ấy rất thức thời về các vấn đề môi trường.
The younger generation tends to be more woke on social justice.
Thế hệ trẻ có xu hướng thức thời hơn về công bằng xã hội.