Nghĩa của từ wizardry trong tiếng Việt
wizardry trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wizardry
US /ˈwɪz.ɚ.dri/
UK /ˈwɪz.ə.dri/
Danh từ
phép thuật, ma thuật, khả năng phi thường
the exercise of magic; sorcery
Ví dụ:
•
The old tales spoke of ancient wizardry and powerful spells.
Những câu chuyện cổ kể về phép thuật cổ xưa và những câu thần chú mạnh mẽ.
•
He was known for his incredible wizardry with numbers.
Anh ấy nổi tiếng với khả năng phi thường về số học.