Nghĩa của từ wily trong tiếng Việt
wily trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wily
US /ˈwaɪ.li/
UK /ˈwaɪ.li/
Tính từ
xảo quyệt, tinh ranh, mưu mẹo
skilled at gaining an advantage, especially deceitfully
Ví dụ:
•
The fox is a wily creature, always outsmarting the hunters.
Con cáo là một sinh vật xảo quyệt, luôn thông minh hơn những người thợ săn.
•
He used his wily charm to get what he wanted.
Anh ta đã dùng sự quyến rũ xảo quyệt của mình để đạt được điều mình muốn.