Nghĩa của từ widescreen trong tiếng Việt
widescreen trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
widescreen
US /ˈwaɪd.skriːn/
UK /ˈwaɪd.skriːn/
Danh từ
màn hình rộng
a screen, image, or film format with an aspect ratio greater than the traditional 4:3, typically 16:9 or 21:9
Ví dụ:
•
The new television has a stunning widescreen display.
Chiếc tivi mới có màn hình màn hình rộng tuyệt đẹp.
•
Many movies are now released in widescreen format.
Nhiều bộ phim hiện được phát hành ở định dạng màn hình rộng.
Tính từ
màn hình rộng
having a screen, image, or film format with an aspect ratio greater than the traditional 4:3, typically 16:9 or 21:9
Ví dụ:
•
We watched the movie on a widescreen television.
Chúng tôi đã xem phim trên một chiếc tivi màn hình rộng.
•
The director prefers to shoot in widescreen for a more immersive experience.
Đạo diễn thích quay phim ở định dạng màn hình rộng để có trải nghiệm sống động hơn.