Nghĩa của từ wickedness trong tiếng Việt
wickedness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wickedness
US /ˈwɪk.ɪd.nəs/
UK /ˈwɪk.ɪd.nəs/
Danh từ
sự độc ác, sự xấu xa, sự tàn bạo
the quality of being evil or morally wrong
Ví dụ:
•
The judge condemned the sheer wickedness of the crime.
Thẩm phán lên án sự độc ác thuần túy của tội ác.
•
His actions were driven by pure wickedness.
Hành động của anh ta bị thúc đẩy bởi sự độc ác thuần túy.