Nghĩa của từ whizzing trong tiếng Việt
whizzing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
whizzing
US /ˈwɪzɪŋ/
UK /ˈwɪzɪŋ/
Động từ
vút qua, lao vút
moving very quickly, often with a humming or hissing sound
Ví dụ:
•
The bullet went whizzing past his ear.
Viên đạn vút qua tai anh ta.
•
Cars were whizzing by on the highway.
Những chiếc xe đang lao vút trên đường cao tốc.
Từ liên quan: