Nghĩa của từ whitening trong tiếng Việt

whitening trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

whitening

US /ˈwaɪ.t̬ən.ɪŋ/
UK /ˈwaɪ.tən.ɪŋ/

Danh từ

làm trắng, sự bạc đi

the action of making something whiter or becoming whiter

Ví dụ:
She noticed a gradual whitening of her hair as she aged.
Cô ấy nhận thấy tóc mình dần dần bạc đi khi về già.
The product promises effective teeth whitening.
Sản phẩm hứa hẹn làm trắng răng hiệu quả.

Tính từ

làm trắng, tẩy trắng

having the effect of making something whiter

Ví dụ:
She bought a new whitening toothpaste.
Cô ấy đã mua một loại kem đánh răng làm trắng mới.
The laundry detergent has a powerful whitening agent.
Bột giặt có chất tẩy trắng mạnh.
Từ liên quan: