Nghĩa của từ whinny trong tiếng Việt
whinny trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
whinny
US /ˈwɪn.i/
UK /ˈwɪn.i/
Động từ
hí
to make a gentle, high-pitched neighing sound (typically of a horse)
Ví dụ:
•
The horse began to whinny when it saw its owner approaching.
Con ngựa bắt đầu hí khi thấy chủ của nó đến gần.
•
I heard a soft whinny from the stable.
Tôi nghe thấy tiếng hí nhẹ nhàng từ chuồng ngựa.
Danh từ
tiếng hí
a gentle, high-pitched neighing sound (typically of a horse)
Ví dụ:
•
A soft whinny announced the horse's presence.
Một tiếng hí nhẹ nhàng báo hiệu sự hiện diện của con ngựa.
•
The foal let out a small, questioning whinny.
Con ngựa con phát ra một tiếng hí nhỏ, đầy nghi vấn.