Nghĩa của từ whimsical trong tiếng Việt
whimsical trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
whimsical
US /ˈwɪm.zɪ.kəl/
UK /ˈwɪm.zɪ.kəl/
Tính từ
1.
kỳ quái, ngộ nghĩnh, thất thường
playfully quaint or fanciful, especially in an appealing and amusing way
Ví dụ:
•
The artist is known for her whimsical paintings of animals.
Nghệ sĩ này nổi tiếng với những bức tranh động vật kỳ quái của mình.
•
The old house had a whimsical charm with its crooked windows and colorful garden.
Ngôi nhà cũ có một vẻ quyến rũ kỳ lạ với những ô cửa sổ cong và khu vườn đầy màu sắc.
2.
thất thường, hay thay đổi, kỳ cục
acting or behaving in a capricious manner
Ví dụ:
•
Her decisions are often whimsical and unpredictable.
Các quyết định của cô ấy thường thất thường và khó đoán.
•
He has a whimsical sense of humor that can be hard to follow.
Anh ấy có một khiếu hài hước thất thường mà đôi khi khó hiểu.
Từ liên quan: