Nghĩa của từ whetstone trong tiếng Việt

whetstone trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

whetstone

US /ˈwet.stoʊn/
UK /ˈwet.stəʊn/

Danh từ

đá mài, hòn đá mài

a fine-grained stone used for sharpening cutting tools

Ví dụ:
He carefully sharpened his knife on the whetstone.
Anh ấy cẩn thận mài dao trên đá mài.
A good chef always keeps a whetstone handy.
Một đầu bếp giỏi luôn giữ một viên đá mài tiện dụng.