Nghĩa của từ wheezing trong tiếng Việt

wheezing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

wheezing

US /ˈhwiːzɪŋ/
UK /ˈhwiːzɪŋ/

Danh từ

tiếng khò khè, thở khò khè

a high-pitched whistling sound made while breathing, typically due to asthma or other respiratory conditions

Ví dụ:
The doctor listened to his chest and heard a distinct wheezing.
Bác sĩ nghe ngực anh ấy và nghe thấy tiếng khò khè rõ rệt.
His chronic cough was often accompanied by wheezing.
Cơn ho mãn tính của anh ấy thường đi kèm với tiếng khò khè.

Tính từ

khò khè, thở khò khè

breathing with a whistling or rattling sound in the chest, as a symptom of asthma or other respiratory condition

Ví dụ:
He was wheezing and struggling for breath after running up the stairs.
Anh ấy thở khò khè và khó thở sau khi chạy lên cầu thang.
The child's wheezing breath indicated an asthma attack.
Hơi thở khò khè của đứa trẻ cho thấy một cơn hen suyễn.
Từ liên quan: