Nghĩa của từ "what man has done, man can aspire to do" trong tiếng Việt

"what man has done, man can aspire to do" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

what man has done, man can aspire to do

US /wʌt mæn hæz dʌn, mæn kæn əˈspaɪər tu du/
UK /wɒt mæn hæz dʌn, mæn kæn əˈspaɪə tu du/
"what man has done, man can aspire to do" picture

Thành ngữ

những gì con người đã làm được, con người đều có thể khát khao thực hiện được

a proverb suggesting that human potential is limitless and that past achievements serve as proof that similar or greater feats can be accomplished again

Ví dụ:
Don't give up on your dreams; remember, what man has done, man can aspire to do.
Đừng từ bỏ ước mơ của bạn; hãy nhớ rằng, những gì con người đã làm được, con người đều có thể khát khao thực hiện được.
The history of innovation proves that what man has done, man can aspire to do.
Lịch sử của sự đổi mới chứng minh rằng những gì con người đã làm được, con người đều có thể khát khao thực hiện được.