Nghĩa của từ weirdo trong tiếng Việt
weirdo trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
weirdo
US /ˈwɪr.doʊ/
UK /ˈwɪə.dəʊ/
Danh từ
quái đản, người lập dị
a person whose behavior or appearance is odd or unconventional
Ví dụ:
•
He's a bit of a weirdo, but he's harmless.
Anh ta hơi quái đản, nhưng vô hại.
•
Some people might think I'm a weirdo because I talk to my plants.
Một số người có thể nghĩ tôi là một người lập dị vì tôi nói chuyện với cây của mình.