Nghĩa của từ weedy trong tiếng Việt
weedy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
weedy
US /ˈwiː.di/
UK /ˈwiː.di/
Tính từ
1.
cỏ dại
full of or covered with weeds
Ví dụ:
•
The garden was overgrown and weedy.
Khu vườn mọc um tùm và đầy cỏ dại.
•
He spent the afternoon clearing the weedy patch of land.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để dọn dẹp mảnh đất đầy cỏ dại.
2.
cỏ dại
thin and weak in appearance
Ví dụ:
•
He was a tall, weedy young man.
Anh ta là một thanh niên cao và gầy gò.
•
Despite his weedy build, he was surprisingly strong.
Mặc dù có vóc dáng gầy gò, anh ấy lại khỏe một cách đáng ngạc nhiên.