Nghĩa của từ "we all have our cross to bear" trong tiếng Việt

"we all have our cross to bear" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

we all have our cross to bear

US /wi ɔːl hæv ˈaʊər krɔːs tu ber/
UK /wi ɔːl hæv ˈaʊə krɒs tu beə/
"we all have our cross to bear" picture

Thành ngữ

mỗi người đều có nỗi khổ riêng, ai cũng có gánh nặng riêng

everyone has their own particular burden of misfortune or suffering to endure

Ví dụ:
She has to care for her sick parents alone, but as they say, we all have our cross to bear.
Cô ấy phải một mình chăm sóc cha mẹ già yếu, nhưng như người ta vẫn nói, mỗi người đều có nỗi khổ riêng.
I know your job is stressful, but we all have our cross to bear.
Tôi biết công việc của bạn rất áp lực, nhưng ai cũng có gánh nặng riêng phải mang.