Nghĩa của từ waxy trong tiếng Việt

waxy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

waxy

US /ˈwæk.si/
UK /ˈwæk.si/
"waxy" picture

Tính từ

1.

như sáp, có sáp

resembling wax in consistency or appearance

Ví dụ:
The plant has thick, waxy leaves that help it retain water.
Cây có lá dày, như sáp giúp giữ nước.
The old candle had a soft, waxy texture.
Cây nến cũ có kết cấu mềm mại, như sáp.
2.

nhợt nhạt, xanh xao

pale and unhealthy in appearance

Ví dụ:
After a long illness, his face looked thin and waxy.
Sau một thời gian dài bệnh tật, khuôn mặt anh ta trông gầy và nhợt nhạt.
Her skin had a strange, almost waxy pallor.
Da cô ấy có vẻ nhợt nhạt kỳ lạ, gần như như sáp.