Nghĩa của từ watertight trong tiếng Việt

watertight trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

watertight

US /ˈwɑː.t̬ɚ.taɪt/
UK /ˈwɔː.tə.taɪt/

Tính từ

kín nước

having no openings to allow water to get in:

Ví dụ:
They're doing some repairs to make the roof more watertight.