Nghĩa của từ waters trong tiếng Việt

waters trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

waters

US /ˈwɔː.tərz/
UK /ˈwɔː.təz/

Danh từ số nhiều

1.

vùng biển, mặt nước

an area of water, such as a sea, lake, or river

Ví dụ:
The ship sailed into international waters.
Con tàu đã đi vào vùng biển quốc tế.
The calm waters of the lake reflected the sky.
Mặt nước hồ tĩnh lặng phản chiếu bầu trời.
2.

nước ối, dịch ối

the liquid that comes from a woman's body when she is giving birth

Ví dụ:
Her waters broke, signaling the start of labor.
Nước ối của cô ấy vỡ, báo hiệu bắt đầu chuyển dạ.
The midwife checked if her waters had broken.
Bà đỡ kiểm tra xem nước ối của cô ấy đã vỡ chưa.