Nghĩa của từ watercourse trong tiếng Việt
watercourse trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
watercourse
US /ˈwɑː.t̬ɚ.kɔːrs/
UK /ˈwɔː.tə.kɔːs/
Danh từ
dòng nước, sông, suối
a stream, river, or other channel through which water flows
Ví dụ:
•
The old mill was powered by a nearby watercourse.
Cối xay cũ được cung cấp năng lượng bởi một dòng nước gần đó.
•
Heavy rains caused the watercourse to overflow its banks.
Mưa lớn khiến dòng nước tràn bờ.