Nghĩa của từ watcher trong tiếng Việt

watcher trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

watcher

US /ˈwɑː.tʃɚ/
UK /ˈwɒtʃ.ər/

Danh từ

1.

người quan sát, người xem

a person who watches something, especially an event or activity

Ví dụ:
The crowd of watchers grew as the parade approached.
Đám đông người xem tăng lên khi cuộc diễu hành đến gần.
He was a silent watcher from the sidelines.
Anh ấy là một người quan sát thầm lặng từ bên lề.
2.

thiết bị theo dõi, máy giám sát

a device that monitors or records something

Ví dụ:
The security camera acts as a constant watcher of the premises.
Camera an ninh hoạt động như một thiết bị giám sát liên tục của cơ sở.
A heart rate watcher can help monitor your health during exercise.
Một thiết bị theo dõi nhịp tim có thể giúp theo dõi sức khỏe của bạn trong khi tập thể dục.