Nghĩa của từ wasn't trong tiếng Việt

wasn't trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

wasn't

US /ˈwɑːz.ənt/
UK /ˈwɒz.ənt/
"wasn't" picture

Từ viết tắt

không phải, không

contraction of 'was not'

Ví dụ:
He wasn't at home when I called.
Anh ấy không có ở nhà khi tôi gọi.
It wasn't raining yesterday.
Hôm qua trời không mưa.