Nghĩa của từ washcloths trong tiếng Việt

washcloths trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

washcloths

US /ˈwɑʃˌklɔθs/
UK /ˈwɒʃˌklɒθs/

Danh từ số nhiều

khăn mặt, khăn tắm nhỏ

small cloths used for washing the face and body

Ví dụ:
She always keeps a stack of clean washcloths in the bathroom.
Cô ấy luôn giữ một chồng khăn mặt sạch trong phòng tắm.
Please use a fresh washcloth every day for hygiene.
Vui lòng sử dụng một chiếc khăn mặt mới mỗi ngày để đảm bảo vệ sinh.
Từ liên quan: