Nghĩa của từ warily trong tiếng Việt
warily trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
warily
US /ˈwer.əl.i/
UK /ˈweə.rəl.i/
Trạng từ
thận trọng
in a way that is wary (= not completely trusting or certain):
Ví dụ:
•
She eyed the dog warily, afraid it might jump.