Nghĩa của từ wallcovering trong tiếng Việt
wallcovering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wallcovering
US /ˈwɔːlˌkʌvərɪŋ/
UK /ˈwɔːlˌkʌvərɪŋ/
Danh từ
vật liệu phủ tường, giấy dán tường
material used to cover the walls of a room, such as wallpaper or fabric
Ví dụ:
•
The new wallcovering completely transformed the living room.
Vật liệu phủ tường mới đã thay đổi hoàn toàn phòng khách.
•
We chose a textured wallcovering to add depth to the room.
Chúng tôi đã chọn một loại vật liệu phủ tường có họa tiết để tăng thêm chiều sâu cho căn phòng.