Nghĩa của từ wail trong tiếng Việt

wail trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

wail

US /weɪl/
UK /weɪl/
"wail" picture

Động từ

khóc thét, rít lên

to make a long, high-pitched cry of pain, grief, or anger

Ví dụ:
The baby began to wail as soon as his mother left the room.
Đứa bé bắt đầu khóc thét lên ngay khi mẹ nó rời khỏi phòng.
The wind wailed through the trees during the storm.
Gió rít qua những hàng cây trong suốt cơn bão.

Danh từ

tiếng khóc thét, tiếng rít

a prolonged high-pitched cry of pain, grief, or anger

Ví dụ:
We heard the wail of a siren in the distance.
Chúng tôi nghe thấy tiếng của còi báo động từ xa.
A long, mournful wail rose from the crowd.
Một tiếng khóc than dài và u sầu vang lên từ đám đông.