Nghĩa của từ wadded trong tiếng Việt
wadded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wadded
US /ˈwɑdɪd/
UK /ˈwɒdɪd/
Tính từ
vò nát, đóng cục
formed into a wad or mass
Ví dụ:
•
He threw a wadded up piece of paper into the trash.
Anh ấy ném một mẩu giấy vò nát vào thùng rác.
•
The old clothes were wadded together in a corner of the room.
Những bộ quần áo cũ bị vò thành đống ở một góc phòng.
Từ liên quan: