Nghĩa của từ vr trong tiếng Việt

vr trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

vr

US /ˌviː ˈɑːr /
UK /ˌviː ˈɑːr/

Từ viết tắt

thực tế ảo

virtual reality

Ví dụ:
He spent hours playing games in VR.
Anh ấy đã dành hàng giờ để chơi game trong VR.
The new headset offers an immersive VR experience.
Tai nghe mới mang đến trải nghiệm VR sống động.