Nghĩa của từ voile trong tiếng Việt
voile trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
voile
US /vɔɪl/
UK /vɔɪl/
Danh từ
voan, vải mỏng
a sheer, lightweight fabric, typically made of cotton, wool, or polyester, used for curtains, clothing, or other decorative purposes
Ví dụ:
•
The windows were draped with delicate white voile curtains.
Các cửa sổ được che bằng rèm voan trắng tinh tế.
•
She chose a light cotton voile for her summer dress.
Cô ấy chọn một loại voan cotton nhẹ cho chiếc váy mùa hè của mình.