Nghĩa của từ vividly trong tiếng Việt
vividly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vividly
US /ˈvɪv.ɪd.li/
UK /ˈvɪv.ɪd.li/
Trạng từ
rõ ràng, sống động
in a way that produces powerful feelings or strong, clear images in the mind
Ví dụ:
•
I remember the day vividly.
Tôi nhớ ngày đó rất rõ.
•
She described the scene so vividly that I felt like I was there.
Cô ấy mô tả cảnh đó rất sống động đến nỗi tôi cảm thấy như mình đang ở đó.