Nghĩa của từ viva trong tiếng Việt

viva trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

viva

US /ˈvaɪ.və/
UK /ˈvaɪ.və/

Từ cảm thán

muôn năm, hoan hô

used to express approval or support for someone or something

Ví dụ:
Viva la revolución!
Cách mạng muôn năm!
The crowd cheered, "Viva the champions!"
Đám đông reo hò, "Hoan hô các nhà vô địch!"
Từ liên quan: