Nghĩa của từ "virtual meeting" trong tiếng Việt
"virtual meeting" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
virtual meeting
US /ˈvɜːrtʃuəl ˈmiːtɪŋ/
UK /ˈvɜːtʃuəl ˈmiːtɪŋ/
Danh từ
cuộc họp ảo
a meeting conducted online, typically using video conferencing software, where participants are in different physical locations
Ví dụ:
•
Our team holds a virtual meeting every Monday morning.
Nhóm của chúng tôi tổ chức một cuộc họp ảo vào mỗi sáng thứ Hai.
•
Due to the pandemic, all company gatherings are now virtual meetings.
Do đại dịch, tất cả các cuộc họp công ty hiện đều là cuộc họp ảo.
Từ liên quan: