Nghĩa của từ vim trong tiếng Việt
vim trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vim
US /vɪm/
UK /vɪm/
Danh từ
năng lượng, sinh lực, nhiệt huyết
energy, enthusiasm, or vigor
Ví dụ:
•
She tackled the project with great vim and determination.
Cô ấy đã giải quyết dự án với rất nhiều năng lượng và quyết tâm.
•
Despite his age, he still has plenty of vim and vigor.
Mặc dù đã lớn tuổi, anh ấy vẫn còn rất nhiều sinh lực và nghị lực.