Nghĩa của từ viewership trong tiếng Việt
viewership trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
viewership
US /ˈvjuː.ɚ.ʃɪp/
UK /ˈvjuː.ə.ʃɪp/
Danh từ
lượng người xem, khán giả
the number of people who watch a particular television program or channel
Ví dụ:
•
The show achieved record-breaking viewership last night.
Chương trình đã đạt lượng người xem kỷ lục đêm qua.
•
The network is trying to increase its overall viewership.
Mạng lưới đang cố gắng tăng lượng người xem tổng thể.