Nghĩa của từ versatility trong tiếng Việt

versatility trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

versatility

US /ˌvɝː.səˈtɪl.ə.t̬i/
UK /ˌvɜː.səˈtɪl.ə.ti/

Danh từ

tính linh hoạt, tính đa năng, sự đa dạng

the ability to adapt or be adapted to many different functions or activities

Ví dụ:
The new software offers great versatility, allowing users to customize many features.
Phần mềm mới mang lại tính linh hoạt cao, cho phép người dùng tùy chỉnh nhiều tính năng.
Her versatility as an actress allowed her to play both comedic and dramatic roles.
Sự đa năng của cô ấy với tư cách là một diễn viên đã cho phép cô ấy đóng cả vai hài và vai bi.
Từ liên quan: